elementary particle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt cơ bản: Trong vật lý, "elementary particle" là một hạt không thể phân chia thành các thành phần nhỏ hơn, được coi là thành phần cơ bản cấu tạo nên mọi vật chất. Chúng không có cấu trúc bên trong có thể nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electron is a fundamental elementary particle. (Electron là một hạt cơ bản nền tảng.)
- Scientists study elementary particles to understand the universe's building blocks. (Các nhà khoa học nghiên cứu các hạt cơ bản để hiểu các khối xây dựng của vũ trụ.)
- The discovery of a new elementary particle was a major breakthrough in physics. (Việc phát hiện ra một hạt cơ bản mới là một bước đột phá lớn trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Standard Model of elementary particles": Mô hình Chuẩn của các hạt cơ bản. Đây là lý thuyết mô tả các hạt cơ bản và ba trong số bốn lực cơ bản của tự nhiên.
- The Standard Model classifies all known elementary particles. (Mô hình Chuẩn phân loại tất cả các hạt cơ bản đã biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Fundamental particle (n): Hạt cơ bản. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng thay thế cho "elementary particle".
- Subatomic particle (n): Hạt hạ nguyên tử. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các hạt cơ bản và các hạt tổ hợp (như proton, neutron) được tạo thành từ các hạt cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Fundamental particle: Hạt cơ bản.
- Basic particle: Hạt cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ kỹ thuật, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.)
Noun
- Lượng tử Căn bản
- Hạt cơ bản